se développer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Phát triển, mở rộng, lớn lên: Chỉ sự tăng trưởng, tiến triển về quy mô, khả năng, hoặc mức độ phức tạp của một sự vật, sự việc, hoặc cá nhân.
    • Diễn ra, xảy ra, mở màn: Dùng để miêu tả cách một sự kiện, tình huống hoặc câu chuyện diễn biến theo thời gian.
    • (Từ ) Thoát ra, gỡ ra khỏi: Hành động tự giải thoát khỏi một tình thế khó khăn hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • L'économie du pays se développe rapidement. (Nền kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng.)
    • L'enfant se développe bien à l'école. (Đứa trẻ phát triển tốttrường.)
    • L'intrigue du roman se développe de manière surprenante. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết diễn ra một cách đầy bất ngờ.)
    • Il a réussi à se développer de cette situation délicate. (Anh ấy đã thành công thoát ra khỏi tình huống tế nhị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se développer comme": phát triển như, trở thành.
    • Le conflit s'est développé comme une véritable crise. (Cuộc xung đột đã phát triển thành một cuộc khủng hoảng thực sự.)
  • "se développer à partir de": phát triển từ, bắt nguồn từ.
    • Cette idée s'est développée à partir d'une simple observation. (Ý tưởng này đã phát triển từ một quan sát đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Développer (v.t): phát triển, triển khai (cái gì đó).
    • développer une idée (triển khai một ý tưởng)
    • développer une photo (rửa một bức ảnh)
  • Développement (n.m): sự phát triển.
    • le développement durable (phát triển bền vững)
  • Développé, e (adj): đã phát triển.
    • un pays développé (một nước phát triển)
Từ đồng nghĩa
  • Progresser: tiến bộ, tiến triển.
  • Grandir: lớn lên, phát triển (về kích thước, tầm vóc).
  • Évoluer: tiến hóa, biến đổi, phát triển.
  • S'étendre: mở rộng, lan rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thườngđộng từ + giới từ.) - Se développer en / dans / vers: phát triển thành / trong / về hướng. - Le village s'est développé en ville. (Ngôi làng đã phát triển thành một thị trấn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "se développer")

ngoại động từ
  1. triển khai
  2. phát triển
  3. (từ , nghĩa ) gỡ ra khỏi, thoát khỏi
    • Se développer de l'embarras
      gỡ ra khỏi bối rối